american chestnut

american chestnut

The american chestnut once grew tall in the eastern forests.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dẻ Mỹ: "american chestnut" một loại cây lớn, nguồn gốc từ khu vực từ Maine đến Alabama (Hoa Kỳ). Loại cây này từng rất phổ biếnBắc Mỹ, nhưng hiện nay đã bị suy giảm nghiêm trọng do một loại nấm bệnh (blight) từ châu Á.

dụ sử dụng
  • (Cây dẻ Mỹ từng loài cây chiếm ưu thế trong các khu rừng phía đông.)
  • (Các nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi quần thể cây dẻ Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "american chestnut blight": bệnh nấm gây chết cây dẻ Mỹ.

    • The american chestnut blight wiped out billions of trees in the early 20th century. (Bệnh nấm cây dẻ Mỹ đã tiêu diệt hàng tỷ cây vào đầu thế kỷ 20.)
  • "american chestnut restoration": quá trình phục hồi loài cây này.

    • Scientists are working on american chestnut restoration through genetic engineering. (Các nhà khoa học đang làm việc trong quá trình phục hồi cây dẻ Mỹ thông qua kỹ thuật di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut (danh từ): cây dẻ nói chung, hoặc hạt dẻ.
    • We roasted chestnuts over the fire. (Chúng tôi rang hạt dẻ trên lửa.)
  • American chestnut tree (cụm danh từ): cây dẻ Mỹ (tương đương với "american chestnut").
    • The american chestnut tree can grow up to 30 meters tall. (Cây dẻ Mỹ có thể cao tới 30 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Chestnut tree: cây dẻ (nói chung, nhưng có thể bao gồm cả loài Mỹ).
  • Castanea dentata: tên khoa học của cây dẻ Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "american chestnut".

Thành ngữ liên quan
  • "chestnut" trong thành ngữ: thường dùng để chỉ một câu chuyện , nhàm chán (không liên quan trực tiếp đến cây).
    • That's an old chestnut! (Đó một câu chuyện rích!)